"preachy" in Indonesian
Definition
Dùng để chỉ người hoặc điều gì đó thích dạy đời, lên lớp đạo đức một cách gây khó chịu hoặc mang cảm giác giảng dạy quá mức.
Usage Notes (Indonesian)
Từ mang nghĩa tiêu cực, dùng để chê ai đó hoặc thứ gì đó cố dạy đời, phổ biến trong phê bình phim, blog hoặc bài viết; không phải là lời khen.
Examples
The teacher sounded preachy during the lesson.
Cô giáo nghe có vẻ hơi **giáo huấn** khi dạy học.
His advice was a bit preachy for my taste.
Lời khuyên của anh ấy hơi **dạy đời** so với khẩu vị của tôi.
Some movies become too preachy and lose the audience's interest.
Một số phim trở nên quá **dạy đời** và khiến khán giả không còn quan tâm.
I didn't mean to sound preachy, I just wanted to help.
Tôi không định nghe **giáo huấn** đâu, chỉ muốn giúp thôi.
People stop listening when you get too preachy about everything.
Mọi người sẽ ngừng lắng nghe khi bạn **dạy đời** quá nhiều về mọi thứ.
Her blog can get a bit preachy sometimes, but the advice is still useful.
Blog của cô ấy đôi khi hơi **giáo huấn**, nhưng lời khuyên vẫn hữu ích.