Herhangi bir kelime yazın!

"pop the cherry" in Vietnamese

mất trinh

Definition

Đây là một từ lóng dùng để chỉ việc mất trinh hoặc có quan hệ tình dục lần đầu tiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này rất thiếu lịch sự và chỉ dùng trong môi trường thân mật hoặc đùa cợt, tuyệt đối không dùng trong giao tiếp nghiêm túc. Chủ yếu nói về việc mất trinh nữ, đôi khi có nghĩa bóng thử một việc lần đầu.

Examples

He was nervous about pop the cherry before prom night.

Anh ấy lo lắng về việc **mất trinh** trước đêm dạ hội.

Some people use pop the cherry to talk about first sexual experiences.

Một số người dùng cụm '**mất trinh**' để nói về trải nghiệm tình dục đầu tiên.

The phrase pop the cherry is very informal.

Cụm từ '**mất trinh**' rất không trang trọng.

He finally popped the cherry in college, and didn’t tell anyone for months.

Anh ấy cuối cùng đã **mất trinh** ở đại học, và giấu mọi người suốt nhiều tháng.

She doesn’t like how people say ‘pop the cherry’—she thinks it’s disrespectful.

Cô ấy không thích khi người ta nói '**mất trinh**'—cô ấy cho rằng nó thiếu tôn trọng.

These days, people sometimes use ‘pop the cherry’ as a joke about trying something new for the first time.

Ngày nay, mọi người đôi khi dùng ‘**mất trinh**’ như một câu đùa về lần đầu thử điều gì đó mới.