Herhangi bir kelime yazın!

"pop over" in Vietnamese

ghé quatạt qua

Definition

Đến nhà ai đó một lúc ngắn, thường không báo trước hay lên kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt rất thân mật, dùng trong giao tiếp bạn bè. Thường đi kèm với 'ghé qua nhà ai'. Không dùng cho trường hợp trang trọng.

Examples

Can I pop over this afternoon to give you the book?

Chiều nay tôi **ghé qua** đưa bạn cuốn sách được không?

She often pops over to see her grandmother on Sundays.

Cô ấy thường **ghé qua** thăm bà vào chủ nhật.

Just pop over if you have any questions.

Nếu có câu hỏi, cứ **ghé qua** nhé.

I'll pop over later for a cup of tea if you're free.

Nếu bạn rảnh, lát nữa tôi sẽ **ghé qua** uống trà.

Feel free to pop over anytime—my door is always open.

Bạn cứ **ghé qua** bất cứ lúc nào nhé—nhà mình luôn mở cửa.

We had nothing planned, so I just popped over to say hi.

Không có kế hoạch gì, nên tôi chỉ **ghé qua** chào bạn thôi.