"plagues" in Vietnamese
Definition
‘Plagues’ là những bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng lây lan nhanh chóng và ảnh hưởng đến nhiều người hoặc động vật. Từ này cũng chỉ bất kỳ rắc rối hay tai hoạ lan rộng nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn viết hoặc sách lịch sử cho dịch bệnh nghiêm trọng (‘dịch hạch’), cũng có thể dùng hình ảnh cho các vấn đề lớn như ‘dịch côn trùng’, ‘dịch chuột’, hoặc khó khăn kéo dài (‘traffic plagues the city’).
Examples
In history, many plagues killed millions of people.
Trong lịch sử, nhiều **dịch bệnh** đã cướp đi sinh mạng của hàng triệu người.
Locust plagues destroyed the crops last year.
Năm ngoái, những **dịch cào cào** đã phá huỷ mùa màng.
Sometimes, cities suffer from rat plagues.
Đôi khi, các thành phố phải chịu **dịch chuột**.
Traffic plagues the downtown area every morning.
Mỗi sáng, kẹt xe **tai hoạ** trung tâm thành phố.
Online scams have become modern plagues.
Những trò lừa đảo trực tuyến đã trở thành **tai hoạ** thời hiện đại.
The farmer struggled against plagues of insects all summer.
Người nông dân phải vật lộn cả mùa hè với **dịch côn trùng**.