Herhangi bir kelime yazın!

"pile the work on" in Vietnamese

giao nhiều việc cho ai đóchất thêm việc lên ai đó

Definition

Giao cho ai đó rất nhiều việc, thường là quá sức để xử lý, hoặc tiếp tục giao thêm việc khi họ đã bận.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng không trang trọng, hay gặp khi than phiền về công việc hoặc việc học quá tải, do người khác giao việc. Khác với chỉ 'làm việc nhiều'.

Examples

They always pile the work on new employees.

Họ luôn **giao nhiều việc** cho nhân viên mới.

My boss tends to pile the work on me before holidays.

Sếp của tôi thường **giao nhiều việc** cho tôi trước kỳ nghỉ.

Don’t pile the work on if your team is already busy.

Đừng **giao thêm việc** nếu nhóm của bạn đã quá bận.

It’s not fair to pile the work on just because I never say no.

Không công bằng khi **giao hết việc** chỉ vì tôi không bao giờ từ chối.

Whenever a big project comes up, they pile the work on me.

Cứ có dự án lớn là họ lại **giao thêm việc** cho tôi.

Don’t let them pile the work on you—set some boundaries!

Đừng để họ **giao hết việc** cho bạn—hãy đặt giới hạn!