"personas" in Vietnamese
Definition
'Nhân vật đại diện' là một nhân vật hư cấu dùng để miêu tả một kiểu người nào đó, thường xuất hiện trong marketing, tâm lý học hoặc văn học. Nó cũng có thể chỉ hình ảnh mà ai đó muốn thể hiện với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhân vật đại diện' phổ biến trong lĩnh vực marketing, phân tích khách hàng hoặc tâm lý học ('persona khách hàng', 'persona online'). Không nên nhầm với 'personality' hay 'nhân cách' trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The marketing team created several personas to understand their customers better.
Nhóm marketing đã tạo ra một số **nhân vật đại diện** để hiểu khách hàng hơn.
Writers often give different personas to their characters.
Nhà văn thường tạo các **nhân vật đại diện** khác nhau cho nhân vật của mình.
An online gamer may use several personas when playing.
Người chơi game online có thể sử dụng nhiều **nhân vật đại diện** khi chơi.
He's totally different in real life compared to his social media persona.
Anh ấy hoàn toàn khác ngoài đời so với **nhân vật đại diện** trên mạng xã hội.
Brands use customer personas to tailor their ads more effectively.
Các thương hiệu sử dụng **nhân vật đại diện** của khách hàng để tối ưu quảng cáo.
Adopting different personas can sometimes help you connect with new groups of people.
Việc sử dụng các **nhân vật đại diện** khác nhau đôi khi giúp bạn kết nối với nhóm mới.