"on your own" in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó mà không có sự giúp đỡ của ai khác hoặc ở một mình. Có thể mang nghĩa độc lập hoặc chỉ đơn giản là cô đơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong văn nói và viết. 'tự mình' nhấn mạnh sự độc lập. Dễ thấy trong 'sống tự mình', 'làm tự mình'. Đừng nhầm lẫn với 'một mình' chỉ hoàn toàn đơn độc.
Examples
She lives on her own in the city.
Cô ấy sống **một mình** ở thành phố.
Can you do this on your own?
Bạn có thể làm việc này **tự mình** không?
He ate dinner on his own last night.
Anh ấy đã ăn tối **một mình** tối qua.
Sometimes it's good to travel on your own and discover new things.
Đôi khi đi du lịch **một mình** và khám phá điều mới cũng tốt.
You'll have to figure this out on your own.
Bạn sẽ phải tự mình tìm ra điều này **tự mình**.
I can't be on my own all weekend—I'll get bored!
Tôi không thể ở **một mình** cả cuối tuần—tôi sẽ thấy chán!