Herhangi bir kelime yazın!

"nutcases" in Vietnamese

kẻ điênkẻ lập dị

Definition

Từ lóng chỉ những người có hành động kỳ quặc, điên rồ hoặc ngớ ngẩn; thường dùng hài hước hoặc để châm chọc.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, thường để đùa hoặc châm biếm nhẹ. Có thể nói "một lũ kẻ điên" để chỉ nhóm người. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Those nutcases are dancing in the rain.

Những **kẻ điên** đó đang nhảy múa dưới mưa.

The movie is about two nutcases on a road trip.

Bộ phim nói về hai **kẻ điên** đi phượt cùng nhau.

My neighbors are real nutcases.

Hàng xóm của tôi thực sự là **kẻ điên**.

I can't believe those nutcases jumped into the freezing lake!

Tôi không thể tin những **kẻ điên** đó đã nhảy xuống hồ băng giá!

Our team looks like a bunch of nutcases sometimes, but we get things done.

Đội chúng tôi đôi khi trông như một nhóm **kẻ lập dị**, nhưng vẫn hoàn thành công việc.

Ignore those nutcases shouting outside; they do this every weekend.

Phớt lờ đám **kẻ điên** ngoài kia đang la hét đi; họ làm vậy mỗi cuối tuần.