"neg" in Indonesian
Definition
'Neg' là một nhận xét chê bai nhẹ nhàng hoặc lời phê bình gián tiếp nhằm làm giảm sự tự tin của ai đó, thường gặp trong bối cảnh hẹn hò.
Usage Notes (Indonesian)
'Neg' là từ lóng không trang trọng, hầu hết dùng trong môi trường hẹn hò, tán tỉnh. Phổ biến trong các cụm như 'give a neg', 'neg someone'. Có thể bị coi là xúc phạm khi dùng sai.
Examples
He tried to neg her at the party to get her attention.
Anh ấy đã cố gắng **neg** cô ấy trong bữa tiệc để gây sự chú ý.
A neg can make someone feel less confident.
Một **neg** có thể làm ai đó thiếu tự tin hơn.
She didn't like the neg he made about her clothes.
Cô ấy không thích **neg** mà anh ấy nói về quần áo của cô ấy.
Some people use a neg to make themselves look cool, but it often backfires.
Một số người dùng **neg** để tỏ ra ngầu, nhưng thường bị phản tác dụng.
You shouldn't neg someone just to get a date. It's not respectful.
Bạn không nên **neg** ai đó chỉ để hẹn hò. Như vậy là không tôn trọng.
After the neg, she just walked away and ignored him.
Sau **neg**, cô ấy bỏ đi và phớt lờ anh ấy.