"mine for" in Vietnamese
Definition
Tìm kiếm hoặc khai thác thứ gì đó có giá trị, như khoáng sản hoặc thông tin, thường bằng kỹ thuật đặc biệt hoặc nỗ lực bền bỉ. Dùng theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ trang trọng hoặc trung tính. Dùng trong nghĩa đen (khai mỏ) và nghĩa bóng (khai thác dữ liệu). 'mine for' luôn theo sau là thứ bạn tìm kiếm. Không nhầm với 'mine' sở hữu hoặc mìn nổ.
Examples
Workers mine for coal deep underground.
Công nhân **khai thác** than sâu dưới lòng đất.
Scientists mine for clues in old records.
Các nhà khoa học **khai thác** dấu vết trong hồ sơ cũ.
People mine for gold in the river during summer.
Mọi người **khai thác** vàng ở sông vào mùa hè.
We spent hours trying to mine for some useful facts in that huge database.
Chúng tôi mất hàng giờ để **khai thác** thông tin hữu ích trong cơ sở dữ liệu khổng lồ đó.
Mark always tries to mine for interesting details when he interviews celebrities.
Mark luôn cố **khai thác** chi tiết thú vị khi phỏng vấn người nổi tiếng.
Can you help me mine for the solution in these piles of documents?
Bạn có thể giúp tôi **tìm ra** giải pháp trong đống tài liệu này không?