Herhangi bir kelime yazın!

"mend your ways" in Vietnamese

sửa đổi cách sốngsửa đổi hành vi

Definition

Thay đổi hành vi không đúng đắn, bắt đầu ứng xử tốt và phù hợp hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt mang tính trang trọng, thường dùng để khuyên nhủ hoặc cảnh báo ai cần thay đổi mạnh mẽ, không dùng cho lỗi nhỏ.

Examples

If you don't mend your ways, you might get into trouble.

Nếu bạn không **sửa đổi cách sống**, bạn có thể gặp rắc rối.

The teacher told him to mend his ways or face suspension.

Thầy giáo bảo anh ấy phải **sửa đổi hành vi** nếu không sẽ bị đình chỉ.

You need to mend your ways if you want to keep your job.

Bạn cần **sửa đổi cách sống** nếu muốn giữ công việc này.

My parents warned me to mend my ways before it was too late.

Bố mẹ tôi cảnh báo tôi hãy **sửa đổi hành vi** trước khi quá muộn.

After spending time in jail, he decided to mend his ways and start fresh.

Sau thời gian ở tù, anh ấy quyết định **sửa đổi cách sống** và bắt đầu lại.

She finally realized she had to mend her ways to save her friendships.

Cuối cùng cô ấy nhận ra mình phải **sửa đổi hành vi** để giữ tình bạn.