Herhangi bir kelime yazın!

"marinade" in Vietnamese

nước ướpnước xốt ướp

Definition

Nước ướp là hỗn hợp lỏng gồm các thành phần như dầu, giấm, thảo mộc và gia vị dùng để ướp thực phẩm, thường là thịt hoặc rau củ, để tăng hương vị và làm mềm trước khi nấu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Marinade' là danh từ, khác với động từ 'ướp' (marinate). Thường dùng cho các cụm như 'nước ướp gà', 'nước ướp cay', đa phần dành cho thịt, cá, hoặc rau củ. Có thể tự pha hoặc mua sẵn ở siêu thị.

Examples

The chicken is soaking in a garlic marinade.

Thịt gà đang ngâm trong **nước ướp** tỏi.

She made a lemon marinade for the fish.

Cô ấy đã làm **nước ướp** chanh cho cá.

Pour the marinade over the beef before baking.

Đổ **nước ướp** lên thịt bò rồi mới nướng.

This spicy marinade gives the tofu an amazing flavor.

**Nước ướp** cay này làm đậu hũ thêm đậm đà.

You can buy a ready-made marinade at most supermarkets.

Bạn có thể mua **nước ướp** làm sẵn ở hầu hết siêu thị.

After two hours in the marinade, the meat was really juicy.

Sau hai giờ ngâm trong **nước ướp**, thịt rất mọng nước.