"lord over" in Vietnamese
Definition
Cư xử một cách áp đặt hoặc kiểm soát quá mức đối với ai đó, tỏ ra như mình quan trọng hơn hoặc đang nắm quyền.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang sắc thái chê bai, khẩu ngữ; hàm ý kiêu ngạo hoặc áp đặt quyền lực. Hay dùng với 'someone'/'others'. Mạnh hơn 'ra lệnh'.
Examples
He likes to lord over his little brother.
Anh ấy thích **áp đặt lên** em trai mình.
Don't try to lord over your classmates.
Đừng cố **áp đặt lên** các bạn cùng lớp.
She doesn't lord over others at work.
Cô ấy không **áp đặt lên** người khác ở nơi làm việc.
After his promotion, he started to lord over the entire team.
Sau khi được thăng chức, anh ấy bắt đầu **áp đặt lên** cả nhóm.
Nobody likes it when you try to lord over every conversation.
Không ai thích khi bạn cố **kiểm soát quá mức** mọi cuộc trò chuyện.
He can't help but lord over people when he feels powerful.
Khi cảm thấy mình mạnh, anh ấy không thể ngừng **áp đặt lên** mọi người.