"logbook" in Vietnamese
Definition
Một cuốn sổ hoặc tài liệu điện tử dùng để ghi lại các sự kiện, hoạt động quan trọng, thường sử dụng trên tàu, máy bay hoặc xe tải.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong ngành hàng hải, hàng không hoặc lái xe chuyên nghiệp. Có thể dưới dạng giấy hoặc điện tử. Có các tên gọi như 'flight log', 'ship's log', 'driver's logbook' tuỳ ngữ cảnh.
Examples
Please write today's entry in the logbook.
Vui lòng ghi mục hôm nay vào **sổ nhật ký**.
The pilot checked the logbook before takeoff.
Phi công đã kiểm tra **sổ nhật ký** trước khi cất cánh.
My truck has a digital logbook now.
Xe tải của tôi bây giờ có **sổ nhật ký** điện tử.
I couldn’t remember the mileage, so I checked the logbook for last week’s trips.
Tôi không nhớ quãng đường đã đi nên đã kiểm tra **sổ nhật ký** chuyến đi tuần trước.
If you lose your logbook, you might have trouble proving your work hours.
Nếu bạn làm mất **sổ nhật ký**, bạn có thể gặp khó khăn khi chứng minh giờ làm việc.
The captain always updates the ship’s logbook at the end of his shift.
Thuyền trưởng luôn cập nhật **sổ nhật ký** của tàu vào cuối ca làm việc của mình.