Herhangi bir kelime yazın!

"keep in ignorance" in Vietnamese

giữ trong tình trạng không biết

Definition

Cố ý không cho ai biết thông tin quan trọng, thường để kiểm soát hoặc thao túng người đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc trang trọng, liên quan đến quyền lực hoặc thao túng. Dùng với 'giữ ai đó trong tình trạng không biết'. Không dùng cho sự thiếu hiểu biết tình cờ.

Examples

They tried to keep the students in ignorance about the changes.

Họ cố **giữ học sinh trong tình trạng không biết** về những thay đổi.

It is wrong to keep people in ignorance of their rights.

Thật sai khi **giữ mọi người trong tình trạng không biết** về quyền lợi của họ.

Some governments keep citizens in ignorance to avoid protests.

Một số chính phủ **giữ công dân trong tình trạng không biết** để tránh biểu tình.

Their plan was to keep her in ignorance so she wouldn't ask questions.

Kế hoạch của họ là **giữ cô ấy trong tình trạng không biết** để cô ấy không hỏi gì.

He felt they were trying to keep him in ignorance about what really happened.

Anh ấy cảm thấy họ đang cố **giữ anh ta trong tình trạng không biết** về sự thật.

"Don't keep me in ignorance, just tell me the truth," she demanded.

"Đừng **giữ tôi trong tình trạng không biết** nữa, hãy nói cho tôi biết sự thật", cô ấy đòi hỏi.