Herhangi bir kelime yazın!

"junkets" in Vietnamese

chuyến đi công vụ xa hoatiệc tùng chi phí do công ty/tổ chức chi trả

Definition

Đây là những chuyến đi hoặc bữa tiệc xa hoa do tổ chức hoặc công ty chi trả, thường kết hợp giữa công việc chính thức và giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có ý mỉa mai hoặc chỉ trích, hàm ý các chuyến đi/phung phí không cần thiết mà người khác chi trả; tránh dùng cho chuyến công tác thông thường.

Examples

The company paid for several junkets last year.

Năm ngoái công ty đã chi trả cho một số **chuyến đi công vụ xa hoa**.

Some politicians go on expensive junkets abroad.

Một số chính trị gia đi **chuyến đi công vụ xa hoa** ở nước ngoài.

The media reported on the officials' junkets to resorts.

Truyền thông đã đưa tin về những **chuyến đi công vụ xa hoa** của các quan chức tới khu nghỉ dưỡng.

She went on a couple of fancy junkets, all covered by her company.

Cô ấy đã tham gia vài **chuyến đi công vụ xa hoa**, tất cả đều do công ty đài thọ.

Journalists criticized the mayor’s repeated junkets as a waste of public funds.

Các nhà báo chỉ trích những **chuyến đi công vụ xa hoa** lặp đi lặp lại của thị trưởng là lãng phí công quỹ.

Don’t expect to be invited to any junkets unless you’re in top management.

Đừng mong được mời đi **chuyến đi công vụ xa hoa** nếu bạn không ở top quản lý.