Herhangi bir kelime yazın!

"in orbit" in Vietnamese

trong quỹ đạo

Definition

Khi một vật thể di chuyển quanh một hành tinh, ngôi sao hoặc vật thể khác trong không gian theo một đường cong do lực hấp dẫn. Cũng có thể dùng bóng nghĩa cho việc ai đó hoặc thứ gì đó luôn xoay quanh một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'trong quỹ đạo' thường dùng trong bối cảnh khoa học, không gian. Có thể dùng với 'quanh' để chỉ cụ thể quanh vật thể nào đó. Nghĩa bóng nói về sự hiện diện hoặc liên quan liên tục.

Examples

The satellite is in orbit around the Earth.

Vệ tinh đang **trong quỹ đạo** quanh Trái Đất.

The moon stays in orbit because of Earth's gravity.

Mặt trăng giữ **trong quỹ đạo** nhờ lực hấp dẫn của Trái Đất.

There are many objects in orbit around the Sun.

Có nhiều vật thể **trong quỹ đạo** quanh Mặt Trời.

After years of planning, their spacecraft is finally in orbit.

Sau nhiều năm lên kế hoạch, tàu vũ trụ của họ cuối cùng đã **trong quỹ đạo**.

She has so many ideas in orbit around her current project.

Có rất nhiều ý tưởng **trong quỹ đạo** quanh dự án hiện tại của cô ấy.

Is that satellite still in orbit or has it re-entered the atmosphere?

Vệ tinh đó vẫn còn **trong quỹ đạo** hay đã quay lại khí quyển rồi?