"in for it" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó sắp gặp rắc rối hoặc bị phạt do hành động của mình thì dùng cụm này. Thường dùng trong tình huống không chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'tôi', 'bạn', 'chúng ta' trong tình huống thân mật. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
If Dad finds out, I'm definitely in for it.
Nếu bố biết, chắc chắn tôi sẽ **gặp rắc rối**.
We forgot to do our homework. We're in for it now.
Chúng tôi quên làm bài tập rồi. Bây giờ **chúng tôi gặp rắc rối rồi**.
He broke Mom's favorite vase, so he's in for it.
Nó làm vỡ chiếc bình yêu thích của mẹ, nên chắc chắn nó sẽ **gặp chuyện lớn**.
Uh oh, the boss is angry. I think we're really in for it this time.
Ôi, sếp đang giận dữ. Tôi nghĩ lần này **chúng tôi gặp chuyện lớn thật rồi**.
Leave the mess—if Mom sees it, you'll be in for it!
Cứ để bừa như vậy đi—nếu mẹ nhìn thấy thì bạn sẽ **gặp rắc rối đấy**!
I forgot her birthday again—I'm so in for it when she finds out.
Tôi lại quên sinh nhật cô ấy rồi—khi cô ấy biết chắc tôi sẽ **gặp rắc rối to**.