Herhangi bir kelime yazın!

"howlers" in Vietnamese

lỗi ngớ ngẩnlỗi hài hước

Definition

Những lỗi sai rất dễ nhận thấy hoặc xấu hổ, thường gặp khi nói hoặc viết; đôi khi lỗi sai này buồn cười vì quá sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không trang trọng, thường chỉ lỗi nói, viết, dịch hoặc trong bài kiểm tra. Có thể dùng hài hước khi lỗi mắc phải buồn cười.

Examples

He made several howlers in his exam.

Cậu ấy đã mắc nhiều **lỗi ngớ ngẩn** trong bài kiểm tra.

Her letter was full of funny howlers.

Lá thư của cô ấy đầy những **lỗi hài hước**.

The news showed some classic howlers from live broadcasts.

Bản tin đã chiếu những **lỗi ngớ ngẩn** kinh điển trong các buổi truyền hình trực tiếp.

That quiz had some epic howlers in the answers.

Bài đố đó có một số **lỗi ngớ ngẩn** siêu hài ở đáp án.

Kids sometimes make innocent howlers, and everyone laughs.

Trẻ con đôi khi mắc **lỗi ngớ ngẩn** ngây thơ, khiến ai cũng bật cười.

That typo is one of the worst howlers I've ever seen.

Lỗi đánh máy đó là một trong những **lỗi ngớ ngẩn** tệ nhất tôi từng thấy.