Herhangi bir kelime yazın!

"hold firm" in Vietnamese

giữ vững lập trường

Definition

Giữ vững ý kiến hoặc quyết định của mình dù ở trong tình huống khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói hay văn viết trang trọng về quyết định hoặc niềm tin, không dùng cho vật thể.

Examples

She will hold firm in her decision.

Cô ấy sẽ **giữ vững lập trường** với quyết định của mình.

It is important to hold firm when you believe you are right.

Quan trọng là phải **giữ vững lập trường** khi bạn tin rằng mình đúng.

They held firm against the new rules.

Họ đã **giữ vững lập trường** chống lại các quy định mới.

Even under pressure, he managed to hold firm in negotiations.

Dù bị áp lực, anh ấy vẫn **giữ vững lập trường** khi đàm phán.

If we hold firm, they might reconsider their offer.

Nếu chúng ta **giữ vững lập trường**, họ có thể xem xét lại đề nghị của mình.

Parents sometimes have to hold firm when their kids demand something unreasonable.

Đôi khi phụ huynh phải **giữ vững lập trường** khi con đòi hỏi điều vô lý.