Herhangi bir kelime yazın!

"hamster wheel" in Vietnamese

bánh xe chuột hamstervòng quay lặp lại (nghĩa bóng)

Definition

Bánh xe chuột hamster là thiết bị hình tròn giúp chuột hamster luyện tập. Nghĩa bóng, chỉ những công việc lặp đi lặp lại không có kết quả rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (thiết bị nuôi thú) và nghĩa bóng (công việc/lối sống lặp lại). Thành ngữ ‘stuck on the hamster wheel’ chỉ cảm giác không tiến triển dù rất cố gắng.

Examples

My pet runs on the hamster wheel every night.

Thú cưng của tôi chạy trên **bánh xe chuột hamster** mỗi đêm.

The hamster wheel keeps the hamster busy and healthy.

**Bánh xe chuột hamster** giúp chuột hamster luôn bận rộn và khỏe mạnh.

She watches her hamster spin the hamster wheel for hours.

Cô ấy ngắm con chuột hamster xoay **bánh xe chuột hamster** trong nhiều giờ liền.

Sometimes I feel like I'm stuck on a hamster wheel at work.

Đôi lúc tôi cảm thấy mình bị kẹt trong **vòng quay lặp lại** ở nơi làm việc.

After years of the same routine, life started to feel like a hamster wheel.

Sau nhiều năm lặp lại một thói quen, cuộc sống bắt đầu giống như **vòng quay lặp lại**.

Let's break free from the hamster wheel and try something new this year!

Hãy thoát khỏi **vòng quay lặp lại** và thử điều mới trong năm nay nhé!