Herhangi bir kelime yazın!

"had better" in Vietnamese

nêntốt hơn nên

Definition

Dùng để khuyên ai đó nên làm gì ngay để tránh hậu quả xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh hậu quả nếu không làm. Theo sau là động từ nguyên mẫu. Mức độ mạnh hơn 'should'.

Examples

You had better call your mom now.

Bạn **nên** gọi cho mẹ ngay bây giờ.

It had better not rain tomorrow.

Ngày mai **tốt hơn** là không mưa.

We had better leave now or we'll be late.

Chúng ta **nên** đi ngay, nếu không sẽ trễ.

You had better not tell anyone about this.

Bạn **nên** không nói với ai về chuyện này.

If you want to catch the train, you had better hurry up.

Nếu bạn muốn bắt kịp tàu, **nên** nhanh lên.

She looks sick—you had better check on her.

Cô ấy trông ốm — bạn **nên** kiểm tra xem sao.