Herhangi bir kelime yazın!

"go so far as" in Vietnamese

đi xa đến mứcthậm chí làm

Definition

Làm hoặc nói điều gì đó vượt quá mong đợi, thường đến mức cực đoan. Thường dùng để nhấn mạnh mức độ hành động hoặc lời nói của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường đi với 'would' hoặc 'even' để nhấn mạnh sự bất ngờ ('Tôi cũng không đi xa đến mức...'). Không dùng cho nghĩa đen mà diễn tả mức độ về hành động/lời nói.

Examples

I wouldn't go so far as to call him a liar.

Tôi cũng không **đi xa đến mức** gọi anh ta là kẻ nói dối.

She went so far as to quit her job for him.

Cô ấy **đi xa đến mức** nghỉ việc vì anh ta.

Did he really go so far as to yell at his boss?

Anh ta thật sự **đi xa đến mức** la mắng sếp sao?

I wouldn't go so far as to say it's impossible, but it's very unlikely.

Tôi không **đi xa đến mức** nói là không thể, nhưng rất khó xảy ra.

Some critics go so far as to call the movie a masterpiece.

Một số nhà phê bình thậm chí **gọi** bộ phim là kiệt tác.

He went so far as to write a public letter to the mayor.

Anh ấy thậm chí còn **viết thư công khai** cho thị trưởng.