"get screwed" in Vietnamese
Definition
Bị ai đó chơi xấu, lừa gạt hoặc khiến rơi vào tình huống bất lợi; cụm này mang tính chất thân mật và đôi khi thô tục.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái thô tục, chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật hoặc với bạn bè. Dùng nhiều khi nói về tiền bạc, hợp đồng hay bị đối xử bất công.
Examples
If you don't read the contract, you could get screwed.
Nếu bạn không đọc hợp đồng, bạn có thể **bị chơi xỏ**.
He got screwed by the car dealer.
Anh ấy đã **bị lừa** bởi người bán xe.
Sometimes, honest people still get screwed.
Đôi khi, người lương thiện cũng vẫn **bị lừa**.
Wow, you paid double? You really got screwed.
Gì cơ, bạn trả gấp đôi à? Bạn thật sự **bị chơi xỏ** rồi.
Whenever I trust that company, I get screwed.
Cứ tin công ty đó là tôi lại **bị lừa**.
Let’s not get screwed again like last year.
Đừng để **bị lừa** nữa như năm ngoái nhé.