"fork out" in Vietnamese
Definition
Phải bỏ tiền ra, thường là không muốn hoặc cảm thấy quá đắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, dùng khi phải chi khá nhiều tiền, thường miễn cưỡng. Thường gặp 'fork out for/on'. Không dùng cho khoản chi nhỏ hằng ngày.
Examples
I had to fork out $500 for car repairs.
Tôi đã phải **miễn cưỡng bỏ tiền ra** 500 đô cho việc sửa xe.
She doesn't like to fork out for expensive clothes.
Cô ấy không thích **miễn cưỡng bỏ tiền ra** cho quần áo đắt tiền.
We all had to fork out for a group gift.
Tất cả chúng tôi đều phải **miễn cưỡng bỏ tiền ra** mua quà chung.
They finally forked out for a brand new phone after years of waiting.
Sau nhiều năm chờ đợi, họ cuối cùng cũng **phải chi tiền** cho một chiếc điện thoại mới.
Don't make me fork out for dinner again tonight!
Đừng bắt tôi lại phải **miễn cưỡng bỏ tiền ra** cho bữa tối tối nay nữa!
He wasn't happy about having to fork out on new textbooks for the kids.
Anh ấy không vui khi phải **miễn cưỡng bỏ tiền ra** cho sách giáo khoa mới cho con.