Herhangi bir kelime yazın!

"flip around" in Vietnamese

xoay người lạilật ngườichuyển đổi nhanh

Definition

Quay người hoặc lật một vật gì đó một cách nhanh chóng; cũng có thể là đổi hướng hoặc vị trí bất ngờ. Ngoài ra, dùng khi chuyển đổi kênh, trang hoặc chủ đề rất nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, đặc biệt cho chuyển động nhanh hoặc đổi chủ đề/chương trình đột ngột. Hay dùng với điều khiển TV, chuyển chương trình liên tục.

Examples

She flipped around to see who was calling her.

Cô ấy **xoay người lại** để xem ai đang gọi mình.

The cat flipped around and ran away.

Con mèo **xoay người lại** rồi bỏ chạy.

Please don't flip around the channels so fast.

Đừng **chuyển kênh** nhanh như vậy nhé.

He loves to flip around between sports games during commercials.

Anh ấy thích **chuyển đổi** giữa các trận thể thao khi đến quảng cáo.

The little boy flipped around on the trampoline with lots of energy.

Cậu bé nhỏ **lật người** trên tấm bạt lò xo một cách đầy năng lượng.

I always flip around the topic when I get bored.

Tôi luôn **chuyển chủ đề** khi cảm thấy chán.