Herhangi bir kelime yazın!

"fear for" in Vietnamese

lo sợ cholo ngại cho

Definition

Cảm thấy lo lắng rằng điều xấu có thể xảy ra với người hoặc điều gì đó quan trọng với bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn đi kèm với từ 'cho' (for): 'lo sợ cho sự an toàn của ai đó'. Dùng trong tình huống lo lắng nghiêm trọng, không phải lo lắng thông thường, khác với 'sợ ai đó/cái gì'.

Examples

Many people fear for their families during a war.

Nhiều người **lo sợ cho** gia đình của mình trong thời chiến.

I fear for my friend's health.

Tôi **lo sợ cho** sức khỏe của bạn mình.

Residents fear for their homes during a flood.

Người dân **lo sợ cho** ngôi nhà của mình khi có lũ lụt.

I can't help but fear for the future of our planet.

Tôi không thể không **lo sợ cho** tương lai của hành tinh chúng ta.

Whenever he drives so fast, I really fear for his safety.

Mỗi khi anh ấy lái xe quá nhanh, tôi thực sự **lo sợ cho** sự an toàn của anh ấy.

Teachers often fear for their students when there's trouble in the area.

Giáo viên thường **lo sợ cho** học sinh của mình khi khu vực có rắc rối.