Herhangi bir kelime yazın!

"dipsy" in Indonesian

ngơ ngácđãng trímơ mộng

Definition

Chỉ người hơi lơ đãng, mơ màng hoặc hậu đậu, thường dùng khi nói chuyện thân mật hoặc đùa cợt.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này mang sắc thái vui vẻ, thường dùng trong trò chuyện thân mật giữa bạn bè hoặc trẻ em chứ không phải chính thức. Với người lạ, nên hạn chế dùng.

Examples

My little brother can be really dipsy sometimes.

Em trai tôi đôi khi rất **ngơ ngác**.

She gave me a dipsy smile when she forgot her homework.

Cô ấy mỉm cười **ngơ ngác** với tôi khi quên làm bài tập.

He's kind of dipsy but very friendly.

Anh ấy hơi **ngơ ngác** nhưng lại rất thân thiện.

Sorry, I was feeling a bit dipsy this morning and left my keys at home.

Xin lỗi, sáng nay tôi hơi **ngơ ngác** nên quên mang chìa khóa.

Don’t mind Jason, he’s always a bit dipsy before his coffee.

Đừng để ý Jason, anh ấy luôn **ngơ ngác** trước khi uống cà phê.

That dipsy look on your face tells me you stayed up too late.

Nhìn vẻ **ngơ ngác** trên mặt bạn là biết bạn thức khuya rồi.