Herhangi bir kelime yazın!

"cubicles" in Vietnamese

phòng làm việc nhỏbuồng nhỏ (văn phòng)

Definition

Những không gian làm việc nhỏ, tách biệt trong một văn phòng lớn, thường được chia bằng các vách ngăn thấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu sử dụng trong văn phòng, như 'office cubicles'. Đôi khi mang nghĩa tiêu cực về sự thiếu riêng tư. Đừng nhầm với 'cubicle' dùng cho nhà vệ sinh hoặc phòng thay đồ.

Examples

There are five cubicles in our office.

Văn phòng của chúng tôi có năm **phòng làm việc nhỏ**.

Each employee has their own cubicle.

Mỗi nhân viên đều có **phòng làm việc nhỏ** riêng.

The cubicles are separated by short walls.

Các **phòng làm việc nhỏ** được ngăn cách bằng vách ngăn thấp.

I can't stand working in cubicles all day; it's so noisy.

Tôi không chịu nổi khi phải làm việc trong **phòng làm việc nhỏ** cả ngày; ồn ào quá.

Most open-plan offices use cubicles to give some privacy.

Hầu hết các văn phòng mở đều sử dụng **phòng làm việc nhỏ** để tạo chút riêng tư.

He decorated his cubicle with plants and family photos.

Anh ấy đã trang trí **phòng làm việc nhỏ** bằng cây và ảnh gia đình.