"cover up" in Vietnamese
Definition
Giấu sự thật về một điều gì đó, thường để che đậy lỗi lầm, tội phạm hoặc hành động xấu. Cũng có thể dùng khi che phủ vật gì đó để không nhìn thấy.
Usage Notes (Vietnamese)
'cover up' thường dùng để nói về việc giấu diếm sai phạm, bê bối (ví dụ: 'government cover up'). Có thể là động từ hoặc danh từ. Đừng nhầm với 'cover' chỉ đơn thuần là đắp hoặc phủ lên.
Examples
He tried to cover up his mistake from the teacher.
Anh ấy cố **che giấu** lỗi lầm của mình trước giáo viên.
She wore a jacket to cover up her dress.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác để **che phủ** chiếc váy của mình.
The company tried to cover up the accident.
Công ty đã cố **che giấu** vụ tai nạn.
It was the biggest political cover up in years.
Đó là vụ **che giấu** chính trị lớn nhất trong nhiều năm.
Don't try to cover up—just tell me what happened.
Đừng cố **che giấu**—hãy kể thật cho tôi.
They painted the walls to cover up the graffiti.
Họ đã sơn tường để **che phủ** hình vẽ graffiti.