Herhangi bir kelime yazın!

"coolness" in Vietnamese

sự mát mẻsự điềm tĩnhsự ngầu

Definition

Chỉ sự mát mẻ về nhiệt độ, thái độ điềm tĩnh hoặc sự ấn tượng, sành điệu của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'sự mát mẻ' thiên về nhiệt độ; 'sự điềm tĩnh' dùng khi nói về thái độ; 'sự ngầu' là nghĩa không trang trọng, nói về cách sống phong cách.

Examples

I like the coolness of this room.

Tôi thích **sự mát mẻ** của căn phòng này.

Her coolness helped everyone stay calm.

**Sự điềm tĩnh** của cô ấy đã giúp mọi người giữ bình tĩnh.

Many people admire his coolness.

Nhiều người ngưỡng mộ **sự ngầu** của anh ấy.

You can feel the coolness as soon as you walk into the building.

Bạn có thể cảm nhận được **sự mát mẻ** ngay khi bước vào tòa nhà.

He answered every tough question with total coolness.

Anh ấy trả lời mọi câu hỏi khó với **sự điềm tĩnh** tuyệt đối.

Your coolness is what makes you stand out from the crowd.

**Sự ngầu** của bạn khiến bạn nổi bật giữa đám đông.