"constricted" in Vietnamese
Definition
Khi một vật bị thu hẹp lại, bị thắt chặt hoặc bóp lại làm giảm không gian hoặc khả năng di chuyển; cũng dùng chỉ cảm giác bị bó buộc, khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y khoa (‘mạch máu bị thắt’), đôi khi dùng ẩn dụ (‘giọng nói bị thắt lại’). Là từ trang trọng, không hay dùng hàng ngày. Đừng nhầm với ‘hạn chế’ hoặc ‘chật’.
Examples
Her throat felt constricted when she was nervous.
Cổ họng cô ấy cảm thấy **bị thắt chặt** khi cô ấy lo lắng.
The snake's body was constricted around its prey.
Thân con rắn **bị thắt chặt** quanh con mồi của nó.
The blood vessels became constricted due to the cold weather.
Các mạch máu trở nên **bị co lại** do thời tiết lạnh.
My chest felt constricted after hearing the bad news.
Ngực tôi cảm thấy **bị thắt chặt** sau khi nghe tin xấu.
The road is constricted due to construction, so expect delays.
Đường đi đang **bị thu hẹp** do thi công, nên sẽ có trễ.
She spoke in a constricted whisper, barely making a sound.
Cô ấy thì thầm một cách **bị thắt chặt**, gần như không phát ra tiếng.