Herhangi bir kelime yazın!

"clock is ticking" in Vietnamese

thời gian đang cạn dầnđồng hồ đang chạy

Definition

Cụm này chỉ việc thời gian để làm gì đó đang sắp hết hoặc hạn chót đang đến gần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi có áp lực về thời gian, nhất là khi làm việc, phải ra quyết định nhanh, hoặc trong cuộc thi.

Examples

The clock is ticking, so we must finish our homework soon.

**Thời gian đang cạn dần**, nên chúng ta phải nhanh chóng làm xong bài tập về nhà.

You need to decide quickly—the clock is ticking.

Bạn cần quyết định nhanh—**thời gian đang cạn dần**.

The team worked faster because they knew the clock is ticking.

Đội đã làm việc nhanh hơn vì biết rằng **thời gian đang cạn dần**.

If we don’t leave now, we’ll miss the train—the clock is ticking!

Nếu không đi ngay, chúng ta sẽ lỡ tàu—**thời gian đang cạn dần**!

The clock is ticking on your application—you don’t want to miss the deadline.

**Thời gian đang cạn dần** cho hồ sơ của bạn—bạn không muốn bỏ lỡ hạn nộp đâu.

They still haven’t found the missing child and the clock is ticking.

Họ vẫn chưa tìm được đứa trẻ mất tích và **thời gian đang cạn dần**.