Herhangi bir kelime yazın!

"chock" in Vietnamese

cái chèncái nêm

Definition

Cái chèn là vật như một khối hoặc nêm dùng để đặt dưới hoặc trước thứ gì đó (như bánh xe) để ngăn nó di chuyển. Ngoài ra còn có nghĩa là lấp đầy chặt kín một chỗ nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng như danh từ chỉ vật chèn giữ. Đôi khi dùng như động từ với nghĩa lấp đầy kín chỗ như 'chock-full'. Dễ nhầm với 'chalk' (phấn viết).

Examples

Put a chock behind the wheel to stop the car rolling.

Đặt một **cái chèn** sau bánh xe để xe không lăn đi.

The airplane cannot move until the ground crew removes the chocks.

Máy bay sẽ không thể di chuyển cho đến khi đội mặt đất tháo các **cái chèn**.

He used a wooden chock to keep the door open.

Anh ấy đã dùng một **cái chèn** gỗ để giữ cửa luôn mở.

Can you chock the wheels while I load the truck?

Trong khi tôi chất hàng lên xe tải, bạn có thể **chèn** các bánh xe không?

The storage room was chock-full of old boxes and furniture.

Phòng kho **chèn** chật cứng những hộp cũ và đồ nội thất.

After dinner, we were all chock-full and couldn’t eat another bite.

Sau bữa tối, chúng tôi đều **chèn**-no và không ăn nổi thêm miếng nào nữa.