"charring" in Vietnamese
Definition
Quá trình vật bị đốt cháy bên ngoài đến mức chuyển sang màu đen và dễ vỡ, thường thấy khi bị lửa hoặc nhiệt độ cao tác động.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng mô tả việc thức ăn, gỗ, giấy cháy đen ở ngoài mà vẫn còn giữ được hình dạng, không cháy thành tro. Thường gặp trong nấu ăn, an toàn phòng cháy, hóa học.
Examples
Charring can happen when you cook food over high heat.
Nấu ăn ở lửa lớn có thể gây ra **cháy xém**.
The wood showed signs of charring after the fire.
Sau vụ cháy, gỗ xuất hiện dấu hiệu của **cháy xém**.
Too much charring makes the bread taste bitter.
Quá nhiều **cháy xém** làm bánh mì có vị đắng.
You want a little charring on the steak for that smoky flavor.
Bạn nên để một ít **cháy xém** trên miếng bò để có vị khói.
The smell of charring paper filled the room.
Mùi giấy **cháy xém** lan toả khắp phòng.
Inspect the walls for any charring if you smell smoke.
Nếu bạn ngửi thấy mùi khói, hãy kiểm tra tường xem có **cháy xém** nào không.