Herhangi bir kelime yazın!

"byzantine" in Vietnamese

rối rắmphức tạpkhó hiểu

Definition

Từ này dùng để chỉ điều gì đó vô cùng phức tạp, khó hiểu hoặc rối rắm, thường dùng cho hệ thống, quy trình hoặc luật lệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'byzantine' dùng trong môi trường trang trọng hoặc học thuật và hay mang ý nghĩa phê phán sự rắc rối quá mức của thủ tục, hệ thống. Không dùng trong hội thoại hàng ngày để nói về người.

Examples

The new law is written in byzantine language.

Luật mới được viết bằng ngôn ngữ **rối rắm**.

His explanation was so byzantine that no one understood.

Giải thích của anh ấy **rối rắm** đến mức không ai hiểu nổi.

The company's byzantine rules confuse employees.

Những quy định **rối rắm** của công ty khiến nhân viên bối rối.

Their tax system is just so byzantine—I needed an accountant to make sense of it.

Hệ thống thuế của họ **rối rắm** đến mức tôi phải thuê kế toán để hiểu được.

Honestly, I can't keep track of their byzantine procedures anymore.

Thật sự là tôi không thể theo dõi nổi các quy trình **rối rắm** của họ nữa.

Our office politics can get pretty byzantine at times.

Chính trị nơi văn phòng của chúng tôi đôi khi cũng **rối rắm** lắm.