Herhangi bir kelime yazın!

"butterfingers" in Indonesian

người vụng vềhậu đậu

Definition

Từ thân thiện để chỉ người hay làm rơi đồ, vụng về với tay.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng khi trêu đùa, nói nhẹ nhàng, không phải để phê phán nặng nề. 'Người vụng về' chỉ clumsy tình huống nhỏ, không phải tai nạn lớn.

Examples

Don't be a butterfingers and drop your phone again!

Đừng là **người vụng về** rồi lại làm rơi điện thoại nữa nhé!

He is always a butterfingers in the kitchen.

Anh ấy lúc nào cũng là **người vụng về** trong bếp.

Oops, looks like I'm a real butterfingers today.

Ôi, hình như hôm nay mình là **người vụng về** thật rồi.

She tried to catch the ball, but her butterfingers let it slip right through.

Cô ấy cố bắt bóng nhưng **người vụng về** nên để nó rơi mất.

Every time I bake, my butterfingers send flour everywhere.

Cứ mỗi lần làm bánh, **người vụng về** của mình làm bột bay khắp nơi.

Who's the butterfingers that dropped the snacks on the floor?

Ai là **người vụng về** làm rơi đồ ăn vặt xuống sàn vậy?