Herhangi bir kelime yazın!

"break a sweat" in Vietnamese

đổ mồ hôitốn sức

Definition

Nói về việc bắt đầu đổ mồ hôi do vận động hoặc phải cố gắng nhiều để làm điều gì đó. Đôi khi dùng phủ định để nhấn mạnh việc gì đó dễ dàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này thường dùng với 'didn't' để nhấn mạnh sự dễ dàng. Dùng cả nghĩa đen (vận động) và nghĩa bóng (làm việc, thi cử). Chủ yếu dùng trong văn nói, thân mật.

Examples

It was so hot that I broke a sweat just walking to work.

Trời nóng quá nên tôi **đổ mồ hôi** chỉ khi đi bộ đến chỗ làm.

He didn't break a sweat during the exam; it was easy for him.

Trong kỳ thi, anh ấy chẳng **đổ một giọt mồ hôi**; đối với anh ấy nó thật dễ dàng.

She ran up the stairs and didn't even break a sweat.

Cô ấy chạy lên cầu thang mà còn không **đổ giọt mồ hôi nào**.

Finishing that puzzle didn’t even make me break a sweat.

Giải xong câu đố đó tôi còn không phải **đổ một giọt mồ hôi**.

She lifted the heavy box without breaking a sweat.

Cô ấy nhấc chiếc hộp nặng mà không hề **đổ giọt mồ hôi nào**.

Some people can run a mile and not break a sweat, but I can't!

Có người có thể chạy một dặm mà không **đổ mồ hôi**, còn tôi thì không thể!