Herhangi bir kelime yazın!

"blowoff" in Vietnamese

làm lơcái cớviện cớ

Definition

Không chú ý, cố tình lờ đi hoặc dùng cái cớ để né tránh việc gì đó. Đôi khi cũng nói đến hành động bỏ qua một cuộc hẹn hay buổi học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phù hợp cho môi trường trang trọng. Thường dùng khi muốn lơ đi lời mời, tin nhắn, hoặc viện cớ để nghỉ học, làm việc.

Examples

He gave me a blowoff when I invited him to the party.

Tôi mời anh ấy đi tiệc mà anh ấy lại **làm lơ** tôi.

Skipping class was just a blowoff for her.

Nghỉ học với cô ấy chỉ là một **cái cớ** thôi.

He used a blowoff to avoid doing homework.

Anh ấy đã dùng **cái cớ** để tránh làm bài tập về nhà.

I can't believe she gave me the blowoff after all our plans.

Không thể tin được sau bao nhiêu kế hoạch, cô ấy lại **làm lơ** tôi.

Sometimes you just need a blowoff day to relax and do nothing.

Đôi khi bạn chỉ cần một ngày **làm lơ** để thư giãn và chẳng làm gì cả.

He brushed off my questions with a quick blowoff answer.

Anh ấy trả lời qua loa câu hỏi của tôi bằng một câu **cái cớ**.