아무 단어나 입력하세요!

"write the book" in Vietnamese

viết cuốn sách

Definition

Tạo ra và viết nội dung của một cuốn sách, thường với tư cách là tác giả. Có thể chỉ quá trình hoặc việc hoàn thành cuốn sách.

Usage Notes (Vietnamese)

'viết cuốn sách' thường dùng chỉ một cuốn sách cụ thể. Đôi khi cũng mang nghĩa ẩn dụ như làm một công trình lớn trong lĩnh vực nào đó.

Examples

I want to write the book about my life.

Tôi muốn **viết cuốn sách** về cuộc đời mình.

She plans to write the book next year.

Cô ấy dự định **viết cuốn sách** vào năm sau.

Did you write the book yourself?

Bạn tự mình **viết cuốn sách** à?

It took him five years to finally write the book.

Anh ấy đã mất năm năm để cuối cùng **viết cuốn sách**.

Many people say they want to write the book, but few actually do it.

Nhiều người nói muốn **viết cuốn sách**, nhưng rất ít người thực sự làm điều đó.

If I ever find the time, I’ll finally write the book I’ve been dreaming about.

Nếu có thời gian, tôi sẽ cuối cùng **viết cuốn sách** mà tôi hằng mơ ước.