아무 단어나 입력하세요!

"work out" in Vietnamese

tập thể dụcgiải quyếtdiễn ra tốt đẹp

Definition

Cụm từ này dùng để nói tập thể dục, giải quyết vấn đề, hoặc khi một sự việc, kế hoạch thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuộc dạng thân mật. Với nghĩa tập thể dục, dùng một mình. Với giải quyết vấn đề phải có tân ngữ. Khi nói về thành công hay thất bại, hay dùng trong các câu như 'mọi chuyện sẽ ổn thôi'.

Examples

I work out every morning.

Tôi **tập thể dục** mỗi sáng.

We need to work out this problem together.

Chúng ta cần **giải quyết** vấn đề này cùng nhau.

Sometimes plans don’t work out.

Đôi khi kế hoạch không **diễn ra tốt đẹp**.

Let me know if you want to work out at the gym later.

Hãy cho tôi biết nếu bạn muốn **tập thể dục** ở phòng gym sau nhé.

She couldn’t work out what he was saying.

Cô ấy không thể **hiểu** anh ấy đang nói gì.

Don’t worry, I’m sure everything will work out in the end.

Đừng lo, tôi chắc mọi chuyện cuối cùng sẽ **ổn thôi**.