"will that be all" in Vietnamese
Definition
Nhân viên dùng câu này để lịch sự hỏi khách hàng đã xong việc gọi món hay còn cần gì thêm không.
Usage Notes (Vietnamese)
Nhân viên thường hỏi khi khách vừa gọi món xong. Mang tính lịch sự, bán trang trọng. Không dùng với bạn bè thân mật.
Examples
Will that be all for your order today?
Đơn của quý khách **chỉ vậy thôi ạ**?
The cashier asked, 'Will that be all?' before I paid.
Thu ngân hỏi: '**Chỉ vậy thôi ạ**?' trước khi tôi thanh toán.
After I finished choosing, the waiter said, 'Will that be all?'
Sau khi tôi chọn xong, nhân viên phục vụ nói: '**Chỉ vậy thôi ạ**?'
You've ordered three coffees and a sandwich — will that be all?
Anh/chị đã gọi ba ly cà phê và một bánh mì — **chỉ vậy thôi ạ**?
Before finalizing your purchase, the clerk often says, 'Will that be all?' just to check.
Trước khi hoàn tất mua hàng, nhân viên thường nói '**chỉ vậy thôi ạ**?' để kiểm tra.
If you want something else, tell them before they ask 'will that be all?' at the counter.
Nếu bạn muốn gì nữa thì hãy nói trước khi họ hỏi '**chỉ vậy thôi ạ**?' tại quầy.