아무 단어나 입력하세요!

"whiteout" in Vietnamese

bút xóahiện tượng trắng xóa

Definition

Bút xóa là dung dịch dùng để che lỗi viết trên giấy. 'Hiện tượng trắng xóa' cũng chỉ tình trạng tuyết rơi dày đặc khiến mọi thứ trắng xoá và khó nhìn thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong văn phòng nên dùng 'bút xóa', còn về thời tiết thường gọi 'trắng xóa' trong các bản tin tuyết hoặc khi nhắc đến vùng có tuyết rơi dày.

Examples

I used whiteout to fix my spelling mistake.

Tôi đã dùng **bút xóa** để sửa lỗi chính tả của mình.

There was a whiteout during the snowstorm.

Có một **hiện tượng trắng xóa** trong cơn bão tuyết.

Please give me the whiteout so I can correct this line.

Làm ơn đưa cho tôi **bút xóa** để tôi sửa dòng này.

Driving became dangerous because of the sudden whiteout.

Lái xe trở nên nguy hiểm do **hiện tượng trắng xóa** bất ngờ.

My report was a mess until I found some whiteout to clean it up.

Báo cáo của tôi rất lộn xộn cho đến khi tôi tìm được **bút xóa** để sửa lại.

We couldn't see a thing outside during the whiteout at the ski resort.

Chúng tôi không thể nhìn thấy gì bên ngoài khi có **hiện tượng trắng xóa** ở khu trượt tuyết.