아무 단어나 입력하세요!

"volunteer for" in Vietnamese

tình nguyện choxung phong cho

Definition

Chủ động tham gia hoặc làm điều gì đó để giúp đỡ hoặc tham gia hoạt động mà không cần được yêu cầu hoặc trả lương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các hoạt động cộng đồng, từ thiện hoặc không lương; kết hợp với 'volunteer for a cause/event/task'. Phân biệt với 'volunteer' danh từ.

Examples

I want to volunteer for the school fair.

Tôi muốn **tình nguyện cho** hội chợ trường.

Many people volunteer for the local food bank.

Nhiều người **tình nguyện cho** ngân hàng thực phẩm địa phương.

She decided to volunteer for the clean-up project.

Cô ấy quyết định **tình nguyện cho** dự án dọn dẹp.

I always try to volunteer for causes I care about.

Tôi luôn cố gắng **tình nguyện cho** những mục đích mình quan tâm.

Not many people want to volunteer for cleaning duty, but someone has to do it.

Không nhiều người muốn **tình nguyện cho** việc dọn dẹp, nhưng việc đó vẫn phải có người làm.

Who’s going to volunteer for extra shifts this month?

Ai sẽ **tình nguyện cho** ca trực thêm trong tháng này?