아무 단어나 입력하세요!

"verdicts" in Vietnamese

phán quyết

Definition

Quyết định chính thức được đưa ra bởi bồi thẩm đoàn hoặc thẩm phán, thường xác định ai đó có tội hay không. Ngoài ra có thể dùng cho ý kiến chắc chắn sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc tòa án. Cụm từ như 'ra phán quyết', 'đưa ra phán quyết' thường gặp. Không dùng cho ý kiến nhỏ nhặt.

Examples

The jury gave their verdicts after hours of discussion.

Ban giám khảo đã đưa ra **phán quyết** của họ sau nhiều giờ thảo luận.

Different courts can have different verdicts on similar cases.

Các tòa án khác nhau có thể đưa ra các **phán quyết** khác nhau về cùng một loại vụ án.

The judge read the verdicts aloud to the courtroom.

Thẩm phán đã đọc to các **phán quyết** trước tòa.

After three days, the verdicts finally brought relief to the families involved.

Sau ba ngày, các **phán quyết** cuối cùng cũng mang lại sự nhẹ nhõm cho các gia đình liên quan.

People on the street were debating the fairness of the verdicts.

Người trên đường bàn tán về sự công bằng của các **phán quyết**.

Social media was flooded with reactions to the high-profile verdicts.

Mạng xã hội ngập tràn phản ứng về các **phán quyết** nổi bật.