아무 단어나 입력하세요!

"throw people together" in Vietnamese

gom mọi người lại với nhaughép mọi người lại (bất ngờ)

Definition

Đặt mọi người vào một tình huống cùng nhau, thường không lên kế hoạch trước hoặc bởi các yếu tố bên ngoài, khiến họ phải giao tiếp với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại; thường ở bị động ('people were thrown together'). Thường dùng khi công việc, đi du lịch, giao lưu giữa người lạ. Hàm ý không có lựa chọn hoặc không lên kế hoạch trước. Khác với 'bring people together' (có chủ đích).

Examples

The teacher threw people together for a group project.

Cô giáo **gom mọi người lại với nhau** cho một dự án nhóm.

The new job threw people together from different backgrounds.

Công việc mới **gom những người từ hoàn cảnh khác nhau lại với nhau**.

The storm threw people together at the train station.

Cơn bão **gom mọi người lại với nhau** ở ga tàu.

We were thrown together by chance when our flights were canceled.

Chuyến bay bị hủy, chúng tôi **tình cờ bị gom lại với nhau**.

Being thrown together on the same team, we quickly became friends.

Vì **bị xếp vào cùng một đội**, chúng tôi nhanh chóng trở thành bạn.

Sometimes life just throws people together in unexpected ways.

Đôi khi cuộc sống **gom mọi người lại với nhau** theo những cách bất ngờ.