"thickening" in Vietnamese
Definition
Chỉ quá trình làm cho một chất trở nên đặc hơn hoặc chất được thêm vào để làm đặc, thường thấy trong nấu ăn hoặc y học.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong nấu ăn, 'thickening agent' ám chỉ bột bắp, bột mì, v.v. Trong y học, 'thickening' là sự dày lên của mô hay thành mạch. Không dùng như động từ.
Examples
The thickening of the sauce made it creamier.
**Sự đặc lại** của nước sốt làm cho nó kem hơn.
Cornstarch is often used as a thickening agent in cooking.
Bột bắp thường được dùng làm **chất làm đặc** trong nấu ăn.
There is thickening of the wall in some medical conditions.
Ở một số bệnh lý, có **sự dày lên** của thành.
After adding the flour, you’ll notice some thickening right away.
Sau khi thêm bột mì, bạn sẽ nhận thấy **sự đặc lại** ngay lập tức.
She uses a special thickening in her soups to get the texture just right.
Cô ấy sử dụng một loại **chất làm đặc** đặc biệt trong món súp để đạt được đúng độ sánh.
Doctors checked for any thickening in his arteries during the exam.
Các bác sĩ đã kiểm tra xem có **sự dày lên** nào ở động mạch của anh ấy khi thăm khám không.