"that tears it" in Vietnamese
Definition
Cụm này được dùng khi ai đó không còn chịu đựng nổi nữa sau nhiều chuyện bực mình hoặc phiền toái liên tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường nói khi quá bực tức. Tương tự 'đã quá sức chịu đựng'. Ít dùng trong văn bản, chủ yếu trong hội thoại cảm xúc.
Examples
That tears it! I'm not cleaning up after you anymore.
**Thế là đủ rồi**! Tôi sẽ không dọn dẹp cho bạn nữa.
He forgot my birthday again. That tears it.
Anh ấy lại quên sinh nhật của tôi. **Thế là đủ rồi**.
That tears it — we're leaving right now!
**Hết chịu nổi** — chúng ta đi ngay bây giờ!
Oh, that tears it — after all the delays, now they cancel the flight?
Ôi, **thế là đủ rồi** — sau bao nhiêu trì hoãn, giờ còn hủy chuyến?
If you break my phone, that tears it — I won't lend you anything again.
Nếu bạn làm hỏng điện thoại của tôi, **hết chịu nổi** — tôi sẽ không cho bạn mượn gì nữa.
I've tried to be patient, but that tears it. You need to stop being late.
Tôi đã cố nhẫn nhịn, nhưng **hết chịu nổi**. Bạn cần ngừng đi trễ.