아무 단어나 입력하세요!

"teed off" in Vietnamese

bực mìnhcáu kỉnh

Definition

Cụm từ thân mật này dùng khi ai đó khó chịu, bực mình hoặc tức giận về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, văn nói thân mật. Có thể sử dụng để diễn tả việc bỗng nhiên tức giận với ai đó hoặc điều gì đó, không liên quan đến chơi golf.

Examples

He was teed off because his train was late.

Anh ấy **bực mình** vì tàu đến muộn.

She gets teed off when people interrupt her.

Cô ấy **bực mình** khi bị người khác cắt ngang.

Don’t get teed off over small things.

Đừng **bực mình** vì những chuyện nhỏ nhặt.

I was so teed off when I found out they canceled my order without telling me.

Tôi đã rất **bực mình** khi biết họ đã hủy đơn hàng của tôi mà không báo trước.

If you keep bugging him, he's going to get teed off.

Nếu bạn cứ tiếp tục làm phiền, anh ấy sẽ **cáu** đấy.

Honestly, I get teed off every time someone cuts me off in traffic.

Thật lòng, mỗi lần ai đó cắt ngang khi tôi lái xe, tôi lại **bực mình**.