"teed off" in Indonesian
Definition
Đây là cách diễn đạt thân mật chỉ cảm giác khó chịu, bực tức hoặc tức giận về điều gì đó.
Usage Notes (Indonesian)
Được dùng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, giao tiếp thân mật. Thường xuất hiện với dạng 'teed off at ai đó/cái gì'. Không liên quan đến chơi golf.
Examples
He was teed off because his train was late.
Anh ấy **bực mình** vì tàu bị trễ.
She gets teed off when people interrupt her.
Cô ấy **bực mình** khi bị người khác chen ngang.
Don’t get teed off over small things.
Đừng **bực mình** vì những chuyện nhỏ nhặt.
I was so teed off when I found out they canceled my order without telling me.
Tôi đã rất **bực mình** khi phát hiện họ hủy đơn của tôi mà không hề thông báo.
If you keep bugging him, he's going to get teed off.
Nếu bạn cứ chọc anh ấy mãi, anh ấy sẽ **bực mình**.
Honestly, I get teed off every time someone cuts me off in traffic.
Thật ra, mỗi lần ai đó cắt ngang tôi trên đường, tôi đều **bực mình**.